Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu kiên nhẫn
* dtừ|- inconstancy, impatience|* ttừ|- impatient
* Từ tham khảo/words other:
-
sợi rút ra
-
soi sáng
-
sõi sàng
-
soi sáng vấn đề
-
sôi sục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu kiên nhẫn
* Từ tham khảo/words other:
- sợi rút ra
- soi sáng
- sõi sàng
- soi sáng vấn đề
- sôi sục