Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu phó
- the prince's totor, second teacher (a title in feudal dynasty)
* Từ tham khảo/words other:
-
quả hộp
-
quả hưởng lạc
-
quả kép
-
quá khao khát
-
quá khắt khe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu phó
* Từ tham khảo/words other:
- quả hộp
- quả hưởng lạc
- quả kép
- quá khao khát
- quá khắt khe