Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu thời
- young days; youth
* Từ tham khảo/words other:
-
ngựa pêgat
-
ngựa phi hay
-
ngựa phi nước đại
-
ngứa ran
-
ngựa rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu thời
* Từ tham khảo/words other:
- ngựa pêgat
- ngựa phi hay
- ngựa phi nước đại
- ngứa ran
- ngựa rừng