Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu tử tế
* dtừ|- ungraciousness
* Từ tham khảo/words other:
-
mềm dẻo
-
mềm dịu
-
mềm hóa
-
mềm lòng
-
mềm lưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu tử tế
* Từ tham khảo/words other:
- mềm dẻo
- mềm dịu
- mềm hóa
- mềm lòng
- mềm lưng