Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu văn hóa
- uncultivated; uncultured
* Từ tham khảo/words other:
-
chữ số
-
chữ số a-rập
-
chủ soái
-
chữ sơn son thiếp vàng
-
chủ sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu văn hóa
* Từ tham khảo/words other:
- chữ số
- chữ số a-rập
- chủ soái
- chữ sơn son thiếp vàng
- chủ sự