Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thình thịch
* dtừ|- như thình thình|= tôi có thể nghe thấy bước chân thình thình chay lên thang gác i could hear the thud, thud, thud of footsteps running upstairs
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền thụ kiến thức vững vàng
-
truyện thương cảm
-
truyền thuyết
-
truyền thuyết về quỷ xa tăng
-
truyền tia quang hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thình thịch
* Từ tham khảo/words other:
- truyền thụ kiến thức vững vàng
- truyện thương cảm
- truyền thuyết
- truyền thuyết về quỷ xa tăng
- truyền tia quang hóa