Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thình thình
* dtừ|- booming (sound); lound (ly), resounding|= trống ngực đánh thình thình the heart beats/thumps
* Từ tham khảo/words other:
-
giá lạnh
-
già láo
-
già lão
-
gia lễ
-
giá lẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thình thình
* Từ tham khảo/words other:
- giá lạnh
- già láo
- già lão
- gia lễ
- giá lẻ