Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt ba chỉ
* dtừ|- lean and fat meat mixed
* Từ tham khảo/words other:
-
khúc cơ lưng
-
khúc côn cầu
-
khúc cong
-
khúc cóp nhặt
-
khúc củi đang cháy dở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt ba chỉ
* Từ tham khảo/words other:
- khúc cơ lưng
- khúc côn cầu
- khúc cong
- khúc cóp nhặt
- khúc củi đang cháy dở