Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt bê rán
* dtừ|- fricandeau
* Từ tham khảo/words other:
-
vạch ra quy tắc
-
vạch ra tỉ mỉ
-
vạch ra tiêu chuẩn
-
vạch ra trước
-
vạch rõ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt bê rán
* Từ tham khảo/words other:
- vạch ra quy tắc
- vạch ra tỉ mỉ
- vạch ra tiêu chuẩn
- vạch ra trước
- vạch rõ