Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ chữa giày
* dtừ|- souter, cobbler
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu cướp biển
-
tàu cứu
-
tàu cứu đắm
-
tàu cứu hộ
-
tàu cứu nạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ chữa giày
* Từ tham khảo/words other:
- tàu cướp biển
- tàu cứu
- tàu cứu đắm
- tàu cứu hộ
- tàu cứu nạn