Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thơ dại
* ttừ, trtừ|- young, inexperienced; naive, artless, unsophisticated
* Từ tham khảo/words other:
-
điều hổ thẹn
-
điều hòa
-
điều họa
-
điều hòa độ nhiệt
-
điều hòa không khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thơ dại
* Từ tham khảo/words other:
- điều hổ thẹn
- điều hòa
- điều họa
- điều hòa độ nhiệt
- điều hòa không khí