Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thò đầu
* dtừ|- stick out head|= xin đừng thò đầu ra ngoài cửa sổ please don't stick your head out of the window
* Từ tham khảo/words other:
-
không thở được
-
không thở được nữa
-
không thơ mộng
-
không thò ra
-
không thỏa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thò đầu
* Từ tham khảo/words other:
- không thở được
- không thở được nữa
- không thơ mộng
- không thò ra
- không thỏa