Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thó
- như đất thó|- clay, potter's clay; to steal, scrounge
* Từ tham khảo/words other:
-
vừa mới
-
vừa mới ăn cắp được
-
vừa mới có sữa
-
vừa mới kiếm được một cách bất chính
-
vừa mới ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thó
* Từ tham khảo/words other:
- vừa mới
- vừa mới ăn cắp được
- vừa mới có sữa
- vừa mới kiếm được một cách bất chính
- vừa mới ra