Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ giày
* dtừ|- shoemaker|= thợ giày phụ nữ ladies' shoemaker
* Từ tham khảo/words other:
-
cách hiểu
-
cách hình thức
-
cách học pháp thuật
-
cách in bằng máy in quay
-
cách kết hạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ giày
* Từ tham khảo/words other:
- cách hiểu
- cách hình thức
- cách học pháp thuật
- cách in bằng máy in quay
- cách kết hạt