Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ khắc gỗ
* dtừ|- woodcutter; wood-engraver; xylographer
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh quạt gió
-
cánh quạt máy bay
-
cánh quạt máy xay gió
-
cánh quạt ngược cùng trục
-
cánh quạt tàu có chân vịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ khắc gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- cánh quạt gió
- cánh quạt máy bay
- cánh quạt máy xay gió
- cánh quạt ngược cùng trục
- cánh quạt tàu có chân vịt