Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ làm vườn
* dtừ|- gardener; horticulturist; nurseryman
* Từ tham khảo/words other:
-
bôi lòng trắng trứng
-
bói lửa
-
bôi mặt
-
bôi màu lem nhem
-
bôi mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ làm vườn
* Từ tham khảo/words other:
- bôi lòng trắng trứng
- bói lửa
- bôi mặt
- bôi màu lem nhem
- bôi mỡ