Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổ ngữ
- dialect; patois; vernacular|= sự khác biệt về thổ ngữ hai miền dialectal difference between two areas
* Từ tham khảo/words other:
-
viết thư trả lời
-
viết thường
-
viết tồi
-
viết trôi chảy
-
viết tự truyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổ ngữ
* Từ tham khảo/words other:
- viết thư trả lời
- viết thường
- viết tồi
- viết trôi chảy
- viết tự truyện