Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổ tả
* dtừ|- choler|= thượng thổ hạ tả vomit (ing) and diarroea, cholera|- (vulga) bad-looking, dilapidated
* Từ tham khảo/words other:
-
mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa
-
mạng chỗ rách lại
-
mắng chửi
-
mắng chửi ai thậm tệ
-
mang chủng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổ tả
* Từ tham khảo/words other:
- mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa
- mạng chỗ rách lại
- mắng chửi
- mắng chửi ai thậm tệ
- mang chủng