Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ thêu
* dtừ|- embroiderer
* Từ tham khảo/words other:
-
ban bồi thẩm
-
bắn bừa
-
bẩn bụi
-
bẩn bụng
-
bán buôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ thêu
* Từ tham khảo/words other:
- ban bồi thẩm
- bắn bừa
- bẩn bụi
- bẩn bụng
- bán buôn