Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ vụng
* dtừ|- bungler, tinker
* Từ tham khảo/words other:
-
phim thám hiểm
-
phim thời sự
-
phim thương mại
-
phim tình cảm
-
phim trinh thám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ vụng
* Từ tham khảo/words other:
- phim thám hiểm
- phim thời sự
- phim thương mại
- phim tình cảm
- phim trinh thám