Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoa dầu nhớt
- lubrication
* Từ tham khảo/words other:
-
gãy rắc
-
gầy rạc
-
gãy rời
-
gây rối
-
gây rối loạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoa dầu nhớt
* Từ tham khảo/words other:
- gãy rắc
- gầy rạc
- gãy rời
- gây rối
- gây rối loạn