Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoát bào
* dtừ|- open, blossom, bloom (of flowers)
* Từ tham khảo/words other:
-
dòng giống
-
đống gỗ
-
đóng gỗ xung quanh
-
đóng gói
-
đóng gói chân không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoát bào
* Từ tham khảo/words other:
- dòng giống
- đống gỗ
- đóng gỗ xung quanh
- đóng gói
- đóng gói chân không