Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoát gánh nặng
* ngđtừ|- disburden
* Từ tham khảo/words other:
-
cái bôn
-
cải brussels
-
cải bruxen
-
cái bù
-
cái bừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoát gánh nặng
* Từ tham khảo/words other:
- cái bôn
- cải brussels
- cải bruxen
- cái bù
- cái bừa