Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoát trần
* dtừ|- become a buddhist monk; (buddhism) leave this world of dust
* Từ tham khảo/words other:
-
trắng ngà
-
trắng ngần
-
trắng ngần như hoa huệ tây
-
trang nghiêm
-
trắng ngồn ngộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoát trần
* Từ tham khảo/words other:
- trắng ngà
- trắng ngần
- trắng ngần như hoa huệ tây
- trang nghiêm
- trắng ngồn ngộn