Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thọc huyết
- to stick|= thọc huyết heo to stick a pig
* Từ tham khảo/words other:
-
dập
-
đáp
-
đạp
-
đập
-
đắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thọc huyết
* Từ tham khảo/words other:
- dập
- đáp
- đạp
- đập
- đắp