Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thóc tẻ
- non-glutinous rice
* Từ tham khảo/words other:
-
giậy mùi
-
giấy mười bảng
-
giấy mười đô la
-
giấy não
-
giãy nảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thóc tẻ
* Từ tham khảo/words other:
- giậy mùi
- giấy mười bảng
- giấy mười đô la
- giấy não
- giãy nảy