Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thọc túi
- search one's pockets, feel in one's pockets
* Từ tham khảo/words other:
-
vườn ly-xi-um
-
vượn mực
-
vượn người
-
vượn người châu phi
-
vườn nho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thọc túi
* Từ tham khảo/words other:
- vườn ly-xi-um
- vượn mực
- vượn người
- vượn người châu phi
- vườn nho