Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thói ăn nết ở
- manners, behaviour
* Từ tham khảo/words other:
-
xén cành
-
xén đầu bớt đuôi
-
xén đầu cánh
-
xen giữa hai bề mặt
-
xen kẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thói ăn nết ở
* Từ tham khảo/words other:
- xén cành
- xén đầu bớt đuôi
- xén đầu cánh
- xen giữa hai bề mặt
- xen kẽ