Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi bay đi
* thngữ|- to blow off
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạt kịch
-
hoạt lực
-
hoạt nghiệm cơ
-
hoạt nghiệm phát
-
hoạt ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi bay đi
* Từ tham khảo/words other:
- hoạt kịch
- hoạt lực
- hoạt nghiệm cơ
- hoạt nghiệm phát
- hoạt ngữ