Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thôi bú
- to wean
* Từ tham khảo/words other:
-
làm nguội bằng không khí
-
làm người lĩnh xướng
-
lâm nguy
-
làm nguy hại
-
làm nguy hiểm đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thôi bú
* Từ tham khảo/words other:
- làm nguội bằng không khí
- làm người lĩnh xướng
- lâm nguy
- làm nguy hại
- làm nguy hiểm đến