Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thối chí
* dtừ|- be disheartned|= đủ làm cho người ta thối chí it is enough to dishearten one
* Từ tham khảo/words other:
-
thành phố
-
thành phố bỏ ngỏ
-
thành phố cảng
-
thành phố có phòng thủ
-
thành phố có quyền tự trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thối chí
* Từ tham khảo/words other:
- thành phố
- thành phố bỏ ngỏ
- thành phố cảng
- thành phố có phòng thủ
- thành phố có quyền tự trị