Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi còi
* đtừ|- to whistle|= trọng tài thổi còi the referee blew his whistle|- call by whistling; to blow the whistle
* Từ tham khảo/words other:
-
quyến dụ
-
quyền dùng
-
quyền dựng quán ở chợ
-
quyền đứng trước
-
quyền được chăn thả trên đồng cỏ chung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi còi
* Từ tham khảo/words other:
- quyến dụ
- quyền dùng
- quyền dựng quán ở chợ
- quyền đứng trước
- quyền được chăn thả trên đồng cỏ chung