Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời gian kiểm dịch
* dtừ|- quarantine period
* Từ tham khảo/words other:
-
lật úp
-
lát ván
-
lát ván chân tường
-
lặt vặt
-
lati
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời gian kiểm dịch
* Từ tham khảo/words other:
- lật úp
- lát ván
- lát ván chân tường
- lặt vặt
- lati