Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời hạn thông báo
* dtừ|- period of notice
* Từ tham khảo/words other:
-
tài tình
-
tài tổ chức
-
tai to mặt bự
-
tai to mặt lớn
-
tại tôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời hạn thông báo
* Từ tham khảo/words other:
- tài tình
- tài tổ chức
- tai to mặt bự
- tai to mặt lớn
- tại tôi