Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời hạn ưu đãi
* dtừ|- period of grace
* Từ tham khảo/words other:
-
bị nghèo khổ
-
bị nghèo nàn
-
bí ngô
-
bí ngữ
-
bị ngược đãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời hạn ưu đãi
* Từ tham khảo/words other:
- bị nghèo khổ
- bị nghèo nàn
- bí ngô
- bí ngữ
- bị ngược đãi