Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời kỳ nghỉ
* dtừ|- sabbath
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc nghỉ ngơi
-
lúc nghỉ xả hơi
-
lục ngôn
-
lúc ngớt
-
lúc ngúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời kỳ nghỉ
* Từ tham khảo/words other:
- lúc nghỉ ngơi
- lúc nghỉ xả hơi
- lục ngôn
- lúc ngớt
- lúc ngúc