Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời loạn
- time of disturbances; wartime
* Từ tham khảo/words other:
-
người yêu người cùng tính
-
người yêu nước
-
người yêu ở chốn đồng quê
-
người yếu ớt
-
người yêu quí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời loạn
* Từ tham khảo/words other:
- người yêu người cùng tính
- người yêu nước
- người yêu ở chốn đồng quê
- người yếu ớt
- người yêu quí