Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thối om
* dtừ|- stink, have an offensive smell
* Từ tham khảo/words other:
-
cải tà quy chính lại
-
cải tâm
-
cải tâm lại
-
cải táng
-
cải tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thối om
* Từ tham khảo/words other:
- cải tà quy chính lại
- cải tâm
- cải tâm lại
- cải táng
- cải tạo