Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thối tha
* ttừ|- spoiled, spoilt, depraved
* Từ tham khảo/words other:
-
những người nay có việc mai không
-
những người ngoan đạo
-
những người nô lệ da đen
-
những người sang
-
những người sau đây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thối tha
* Từ tham khảo/words other:
- những người nay có việc mai không
- những người ngoan đạo
- những người nô lệ da đen
- những người sang
- những người sau đây