Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thói xấu dễ bắt chước
* thngữ|- ill weeds grow apace
* Từ tham khảo/words other:
-
ngành tàu ngầm
-
ngành thiết kế công nghiệp
-
ngành thứ
-
ngành tiểu họa
-
ngành trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thói xấu dễ bắt chước
* Từ tham khảo/words other:
- ngành tàu ngầm
- ngành thiết kế công nghiệp
- ngành thứ
- ngành tiểu họa
- ngành trưởng