Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thon lỏn
* ttừ|- short, brief; well proportioned; neatly arranged, neatly packed|= ngồi thon lỏn trong ghế bành sit comfortably in an armchair|= vài lời thon lỏn briefly, in short, in a nutshell
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc nhuộm tóc
-
thuốc nổ
-
thuốc nổ amonan
-
thuốc nổ có sức công phá mạnh
-
thuốc nổ nhồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thon lỏn
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc nhuộm tóc
- thuốc nổ
- thuốc nổ amonan
- thuốc nổ có sức công phá mạnh
- thuốc nổ nhồi