Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông công
* dtừ|- spiritual communition|= đe doạ rút giấy phép thông công a threat of excommunication
* Từ tham khảo/words other:
-
biến sự
-
biện sự
-
biên tái
-
biện tài
-
biến tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông công
* Từ tham khảo/words other:
- biến sự
- biện sự
- biên tái
- biện tài
- biến tạo