Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông giám
* dtừ|- example for all; general history (thông sử)
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ nguồn
-
ngôn ngữ nhân chủng
-
ngôn ngữ nhân tạo
-
ngôn ngữ nói
-
ngôn ngữ pháp luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông giám
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ nguồn
- ngôn ngữ nhân chủng
- ngôn ngữ nhân tạo
- ngôn ngữ nói
- ngôn ngữ pháp luật