Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông suốt
* dtừ|- understanding thoroughly
* Từ tham khảo/words other:
-
vải tuyn
-
vải tuyn thưa
-
vải tuýt
-
vai u thịt bắp
-
vải ướt làm khăn đắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông suốt
* Từ tham khảo/words other:
- vải tuyn
- vải tuyn thưa
- vải tuýt
- vai u thịt bắp
- vải ướt làm khăn đắp