Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thộp cổ
* dtừ|- nab, seize by the throat
* Từ tham khảo/words other:
-
xuyên rừng
-
xuyên sơn
-
xuyên suốt
-
xuyên tạc
-
xuyên tạc sự thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thộp cổ
* Từ tham khảo/words other:
- xuyên rừng
- xuyên sơn
- xuyên suốt
- xuyên tạc
- xuyên tạc sự thật