Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thứ bảy
- seventh; saturday
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ghi sóng
-
máy ghi sức nghe
-
máy ghi thời gian
-
may gia công
-
máy gia tốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thứ bảy
* Từ tham khảo/words other:
- máy ghi sóng
- máy ghi sức nghe
- máy ghi thời gian
- may gia công
- máy gia tốc