Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ công nghệ
- arts and crafts; craft industry; handicraft
* Từ tham khảo/words other:
-
cùm lại
-
cụm nhọt
-
cúm núm
-
cụm quân
-
cụm rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ công nghệ
* Từ tham khảo/words other:
- cùm lại
- cụm nhọt
- cúm núm
- cụm quân
- cụm rừng