Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thứ dân nghị viện
* dtừ|- chamber of deputies; (in usa) house of representatives
* Từ tham khảo/words other:
-
khung gỗ
-
khung hình
-
khủng hoảng
-
khủng hoảng chính trị
-
khủng hoảng dầu mỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thứ dân nghị viện
* Từ tham khảo/words other:
- khung gỗ
- khung hình
- khủng hoảng
- khủng hoảng chính trị
- khủng hoảng dầu mỏ