Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư đi
- (nói chung) outgoing mail; out-tray
* Từ tham khảo/words other:
-
vải mộc
-
vải mỏng
-
vải mỏng để may quần áo đàn bà
-
vải mỏng như tơ nhện
-
vải mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư đi
* Từ tham khảo/words other:
- vải mộc
- vải mỏng
- vải mỏng để may quần áo đàn bà
- vải mỏng như tơ nhện
- vải mưa