Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thù du
* dtừ|* cây cornel-tree, dogwood
* Từ tham khảo/words other:
-
chĩa để xóc dỡ cỏ khô
-
chia đều
-
chia đều chi phí
-
chia độ
-
chĩa dở phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thù du
* Từ tham khảo/words other:
- chĩa để xóc dỡ cỏ khô
- chia đều
- chia đều chi phí
- chia độ
- chĩa dở phân